chili powder
/ˈʧɪli ˈpaʊdər/danh từ
- Bột ớt, ớt bột.
Danh từ
- Ớt khô nghiền thành bột dùng cho mục đích ẩm thực.Pulverized dry chilis used for culinary purposes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chili powder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish